Thông tin · Bảng thuật ngữ

First Blood — thuật ngữ

First Blood là cuộc tranh tài Bloodsworn giành phần thưởng diễn ra trong Twilight of Humanity. The Duskbloods là tên gọi chung của các Bloodsworn đó. Tài liệu chính thức tiếng Nhật dùng 血族 cho Bloodsworn, 始まりの血(ファーストブラッド) cho First Blood và 人類の黄昏 cho Twilight of Humanity. Bảng thuật ngữ này giải thích các thuật ngữ đó cùng nhóm từ vựng về trận đấu: Dusk Battles, Virtue, Lands of Dusk, House of Night, Kin, Sigil, Goldblood Stake, Powers of Blood và Moon Blood Bestowal của grail. Mở một tên để xem định nghĩa chính thức.

A Bloodsworn leaps between a gothic cathedral and a clock-towered city under a bright moon, rifle in one hand, with chimney smoke rising below.

Các thuật ngữ liên kết với nhau như thế nào

Bloodsworn được triệu hồi đến một Land of Dusk để tham gia Dusk Battle. Họ liên kết với Kin, mang theo Sigil, tiêu Goldblood Stakes và hiện thân Powers of Blood. Virtue là điểm số mà grail đọc được. Phases II và III là các vòng loại. Moon Blood Bestowal là trận đấu cuối cùng giữa ba người, nơi moontears tuôn chảy vì một người. House of Night là hub giữa các trận, không phải một vùng đất. Giữ nhãn Network Test Ver. trên các trang vận hành; nhận diện sản phẩm hiện tại là mục Switch 2 2026.

Các tên xuất hiện trong phỏng vấn như Destined Rivals vẫn đang được hoàn thiện trong Creators Voice và không phải slug thuật ngữ bổ sung. Tên vũ khí nằm trên các trang bộ trang bị Bloodsworn vì chúng gắn với sáu hồ sơ đó. Trang này là trang thuật ngữ, không phải cơ sở dữ liệu về các Bloodsworn còn chưa công bố. Giữ nhãn Network Test Ver. trên các trang vận hành; nhận diện sản phẩm hiện tại là mục Switch 2 2026, và các tên trong phỏng vấn như Destined Rivals không phải slug thuật ngữ bổ sung.

Thuật ngữ chính thức

Mười hai thuật ngữ được trình bày theo kiểu mở dần. Cách đọc tiếng Nhật nằm cạnh tiếng Anh khi Creators Voice hoặc hướng dẫn chiến dịch có cung cấp. Những cách viết được dùng làm slug URL ở nơi khác trên trang này đều có bằng chứng từ nguồn chính thức; biệt danh chỉ xuất hiện trên truyền thông không được liệt kê. Hãy mở từng thuật ngữ một. Những mục còn lại vẫn thu gọn để trên màn hình điện thoại vẫn nhìn thấy First Blood ở đầu trang.

Kẻ Thề Máu

Nhân vật người chơi được cường hóa bằng dòng máu đặc biệt. Miyazaki mô tả đây là ý tưởng ma cà rồng lãng mạn, không phải quái vật kinh dị. The Duskbloods là tên gọi chung của Bloodsworn. Tài liệu chính thức tiếng Nhật dùng 血族.

Huyết Khởi

Cuộc tranh tài Bloodsworn giành phần thưởng diễn ra trong Twilight of Humanity. Tài liệu tiếng Nhật viết 始まりの血(ファーストブラッド). Phần giới thiệu trên cửa hàng Nintendo US yêu cầu người chơi trở thành Bloodsworn of Dusk và tranh giành First Blood.

Hoàng Hôn Nhân Loại

Biến cố tận cùng nhân loại, khi First Blood tuôn chảy và Bloodsworn được triệu hồi xuyên qua thời gian, địa điểm. Không có một thời đại cố định duy nhất. Tài liệu tiếng Nhật dùng 人類の黄昏.

Trận Chiến Chạng Vạng

Trận đấu nhiều người qua bốn giai đoạn để giành Virtue và được ban máu. Tám Bloodsworn được triệu hồi rồi bị grail sàng lọc cho đến khi còn ba người chiến đấu trong Moon Blood Bestowal. Tài liệu tiếng Nhật dùng 黄昏の戦い.

Đức Hạnh

Điểm trận đấu dùng để sống sót qua các đợt sàng lọc và bước vào lần ban cuối. Các loại gồm Repulsion, Flame, Sword, Pledge và Commendation từ Bloodfang và Collector. Tài liệu tiếng Nhật dùng 美徳.

Vùng Đất Chạng Vạng

Các chiến trường nơi Bloodsworn được triệu hồi đến. Network Test Ver. chỉ dùng một vùng đất, Lowanro City, với tháp đồng hồ, nhà thờ, hang động, rừng và hồ.

Gia tộc Bóng Đêm

Trung tâm để chọn nhân vật, xem Battle Remembrance, Archive, luyện tập tại Courtyard và ghép trận. Sau trận đấu, người chơi quay lại đây để nhận phần thưởng. Tài liệu tiếng Nhật dùng 夜の館.

Đồng Tộc

Đồng minh được lập khế ước và triệu hồi từ các vòng Ring, Blade hoặc Eye. Network test có tám Kin. Lập khế ước mới sẽ phá bỏ khế ước trước. Tài liệu tiếng Nhật dùng 眷属.

Ấn Ký

Mối quan hệ hoặc mục tiêu được khắc lên Bloodsworn, có thể trao Virtue. Bản thử nghiệm có bốn Sigil và hướng dẫn cho biết chúng có thể được tự do thay đổi trong phiên bản phát hành. Tài liệu tiếng Nhật dùng 烙印.

Cọc Huyết Kim

Vật phẩm tiêu hao hồi HP cho Bloodsworn. Nếu khi chết bạn còn ít hơn hai lượt dùng, số lượt sẽ được bổ sung lên hai lượt còn lại. Tài liệu tiếng Nhật dùng 黄金血の杭.

Quyền Năng Huyết

Các năng lực có thể chọn, nhận được từ những kẻ địch lớn và kẻ xâm nhập. Bạn chọn một trong hai tùy chọn. Có thể thi triển tối đa năm năng lực và thay đổi chúng trong menu Blood Manifestation. Tài liệu tiếng Nhật dùng 血の力.

Chén Thánh / Ban Huyết Nguyệt

Thế lực sàng lọc Bloodsworn trong Phase II và III, đồng thời triệu hồi ba người vào trận chiến cuối. Mỗi người trong ba người đó nhận thêm hai mạng cùng HP dựa trên Virtue. Các liên minh tan rã. Moontears tuôn chảy về một người.

Đọc thêm ở đâu

Dusk Battles là cẩm nang trận đấu theo từng phase. Virtue là bảng kinh tế. Bloodsworn là đội hình sáu bộ trang bị. Lands of Dusk bao quát Lowanro mà không dựng bản đồ giả. Switch 2 bao quát nền tảng, NSO và khung thời gian 2026. Network Test bao quát thời gian đăng ký và các block phiên. Nếu một từ trên những trang đó chưa rõ, hãy quay lại đây thay vì đọc lại cùng một định nghĩa trong từng bài.

Các trang chính thức tiếng Nhật giữ nguyên tên Latin The Duskbloods cùng cách đọc ダスクブラッド. Bảng thuật ngữ này không thay tên đó bằng bản dịch của người hâm mộ. Các cửa hàng tại Pháp, Tây Ban Nha và Tây Ban Nha-Mexico cũng giữ The Duskbloods. Vì vậy mọi ngôn ngữ trên trang này đều dùng cùng tên trò chơi chính thức. Các trang chính thức tiếng Nhật giữ nguyên tên Latin The Duskbloods cùng cách đọc ダスクブラッド, và các cửa hàng tại Pháp, Tây Ban Nha và Tây Ban Nha-Mexico cũng giữ tên trò chơi chính thức đó.

Các cửa hàng tại Pháp, Tây Ban Nha và Tây Ban Nha-Mexico cũng giữ The Duskbloods, nên mọi ngôn ngữ trên trang này đều dùng cùng tên trò chơi chính thức thay vì phiên âm của người hâm mộ.

Từ ngữ của bản thử nghiệm và bản bán lẻ

Network Test Ver. là tên bản tải xuống. Casual Match là danh sách đấu mà bản thử nghiệm thực sự chạy. Ranked Match là nhãn trong trung tâm nhưng không hoạt động. Bloodbound Alliances là luật giữ các cặp với nhau cho đến Moon Blood Bestowal. Standard và No Alliances là hai luật còn lại. Năm cụm từ này thuộc nhóm từ vựng vận hành. Chúng nằm trên trang Network Test và trong bảng luật Dusk Battles chứ không phải slug bổ sung của bảng thuật ngữ, vì đây là cài đặt ghép trận, không phải thuật ngữ cốt truyện.

Quy tắc Goldblood Stake tự bổ sung lên hai khi chết là luật trong hướng dẫn, không phải mô tả bối cảnh. Giới hạn năm Powers of Blood đã thi triển là quy tắc menu. Các vòng Kin mang tên Ring, Blade và Eye là quy tắc bản đồ. Nếu một wiki cộng đồng tự tạo Power thứ sáu hoặc Kin thứ chín, bảng thuật ngữ này sẽ không theo nó nếu thiếu trang chính thức. Tiêu chuẩn tương tự áp dụng cho tên Bloodsworn ngoài sáu bộ thử nghiệm: “hơn một tá” là số lượng, không phải danh sách.

Mở từng hàng chi tiết để xem cách đọc tiếng Nhật khi Creators Voice hoặc hướng dẫn chiến dịch có cung cấp. Lands of Dusk và dòng mô tả grail không có kana bổ sung trong bộ thuật ngữ đã chốt, nên chỉ xuất hiện bằng tiếng Anh. Đó là khoảng trống của nguồn, không phải bản dịch. Không được tự động tạo cách đọc mà các trang chính thức không in.

YouTube thumbnail for Nintendo of America's April 2025 Direct The Duskbloods trailer (catalog-only).